词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“sóng to” (1)

sóng to
英语 短语big waves
我的单词本
Tàu không thể ra khơi vì sóng to.
The ship could not set sail due to big waves.

swap_horiz 相关词“sóng to” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“sóng to” (3)

Chương trình được phát sóng tối nay.
The program will be broadcast tonight.
Tàu không thể ra khơi vì sóng to.
The ship could not set sail due to big waves.
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Many people try to cross the border to seek a better life.